Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
22
Số lần phạm lỗi
22
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 13 | 14 | 2071-2058 | 13 | 40 | BBBTT |
7 | ![]() ![]() Sencur | 27 | 12 | 15 | 2118-2149 | -31 | 39 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 13 | từ {năm}
SENTRI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của13





