Ngày thi đấu 1
|
11
Tháng 4,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
103
:
80
80
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Apertura
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
San Salvador
201912007-15774301.2730.9539
2
Santa Tecla
201641932-16642681.1610.836
3
Metapan
201641822-14853371.2270.836
4
Aguila San Miguel
191451707-14422651.1840.73733
5
Brujos Izalco
2010101778-1740381.0220.530
6
Fantasmas San Vicente
209111675-1743-680.9610.4529
7
Santiagueno BC
208121620-1789-1690.9060.428
8
Santa Ana
205151540-1953-4130.7890.2525
9
Chalchuapa
204161718-2045-3270.840.224
10
Cojute
204161585-1783-1980.8890.224
11
Nejapa BC
194151726-1889-1630.9140.21123
Clausura
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Aguila San Miguel
201641923-15913321.2090.836
2
Santa Tecla
201641907-16632441.1470.836
3
Quezaltepeque Biomedical
201641876-16062701.1680.836
4
Metapan
201551954-17402141.1230.7535
5
San Salvador
201551937-17641731.0980.7535
6
Cojute
2010101830-1789411.0230.530
7
Nejapa BC
206141653-1831-1780.9030.326
8
Brujos Izalco
206141802-1929-1270.9340.326
9
Santiagueno BC
206141703-1880-1770.9060.326
10
Santa Ana
204161852-2087-2350.8870.224
11
Chalchuapa
200201608-2165-5570.743020

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

SSAMET
Tài 125.5
100‏%
96.43
98‏%
92.93
Tài 145.5
98‏%
96.43
93‏%
92.93
Tài 165.5
82‏%
96.43
69‏%
92.93
Tài 185.5
38‏%
96.43
31‏%
92.93
Tài 200.5
15‏%
96.43
9‏%
92.93
Tài 225.5
0‏%
96.43
2‏%
92.93
Xỉu 125.5
0‏%
96.43
2‏%
92.93
Xỉu 145.5
2‏%
96.43
7‏%
92.93
Xỉu 165.5
18‏%
96.43
31‏%
92.93
Xỉu 185.5
62‏%
96.43
69‏%
92.93
Xỉu 200.5
85‏%
96.43
91‏%
92.93
Xỉu 225.5
100‏%
96.43
98‏%
92.93