Bảng Xếp Hạng
Apertura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() San Salvador | 20 | 19 | 1 | 2007-1577 | 430 | 1.273 | 0.95 | 39 | TBTTT |
3 | ![]() ![]() Metapan | 20 | 16 | 4 | 1822-1485 | 337 | 1.227 | 0.8 | 36 | TTTTT |
Clausura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Metapan | 20 | 15 | 5 | 1954-1740 | 214 | 1.123 | 0.75 | 35 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() San Salvador | 20 | 15 | 5 | 1937-1764 | 173 | 1.098 | 0.75 | 35 | TBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của40





