Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 33 | 29 | 6 | 72 | 33 | 257-240 | 0-0 | 5-3-2 | -2 | TTTBB |
18 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 20 | 33 | 9 | 55 | 17 | 223-310 | 0-0 | 3-7-0 | -1 | BBTTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 33 | 29 | 6 | 72 | 33 | 257-240 | 0-0 | 5-3-2 | -2 | TTTBB |
9 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 20 | 33 | 9 | 55 | 17 | 223-310 | 0-0 | 3-7-0 | -1 | BBTTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 33 | 29 | 6 | 72 | 33 | 257-240 | 0-0 | 5-3-2 | -2 | TTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 20 | 33 | 9 | 55 | 17 | 223-310 | 0-0 | 3-7-0 | -1 | BBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của61
- 202617 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Semifinals

Kitchener RangersH251Sault Ste. Marie Greyhounds
16 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Semifinals
Sault Ste. Marie GreyhoundsH242Kitchener Rangers
14 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Semifinals
Sault Ste. Marie GreyhoundsH234Kitchener Rangers
12 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Semifinals
Kitchener RangersH285Sault Ste. Marie Greyhounds
10 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Semifinals
Kitchener RangersH231Sault Ste. Marie Greyhounds




