16
Tháng 12,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
9
:
0
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Ottawa 67's
685110310747286-1710-09-1-05
2
North Bay Battalion
68481729947285-1830-010-0-010
3
Windsor Spitfires
68441849444320-2650-06-4-0-1
4
Barrie Colts
68421769341284-2390-08-1-1-1
5
London Knights
68452129238269-2140-04-6-02
6
Sarnia Sting
68411859139298-2240-08-1-11
7
Saginaw Spirit
68362737736244-2440-05-3-2-3
8
Flint Firebirds
68352847533291-2780-08-2-0-1
9
Guelph Storm
68352847529254-2800-06-4-02
10
Peterborough Petes
68352927433247-2070-04-5-11
11
Owen Sound Attack
68332867332248-2580-04-4-22
12
Kitchener Rangers
68332967233257-2400-05-3-2-2
13
Brantford
68333057130226-2510-04-5-1-5
14
Sudbury Wolves
68312867131272-2600-06-3-12
15
Brampton
68313166828226-2580-03-7-0-4
16
Oshawa Generals
68263625824235-2900-02-8-0-1
17
Kingston Frontenacs
68273825725199-2600-03-7-01
18
Sault Ste. Marie Greyhounds
68203395517223-3100-03-7-0-1
19
Erie Otters
68214024921207-2870-01-8-11
20
Niagara IceDogs
68124783312199-3570-01-8-1-4
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Ottawa 67's
685110310747286-1710-09-1-05
2
North Bay Battalion
68481729947285-1830-010-0-010
3
Barrie Colts
68421769341284-2390-08-1-1-1
4
Peterborough Petes
68352927433247-2070-04-5-11
5
Sudbury Wolves
68312867131272-2600-06-3-12
6
Brantford
68333057130226-2510-04-5-1-5
7
Brampton
68313166828226-2580-03-7-0-4
8
Oshawa Generals
68263625824235-2900-02-8-0-1
9
Kingston Frontenacs
68273825725199-2600-03-7-01
10
Niagara IceDogs
68124783312199-3570-01-8-1-4
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Windsor Spitfires
68441849444320-2650-06-4-0-1
2
London Knights
68452129238269-2140-04-6-02
3
Sarnia Sting
68411859139298-2240-08-1-11
4
Saginaw Spirit
68362737736244-2440-05-3-2-3
5
Flint Firebirds
68352847533291-2780-08-2-0-1
6
Guelph Storm
68352847529254-2800-06-4-02
7
Owen Sound Attack
68332867332248-2580-04-4-22
8
Kitchener Rangers
68332967233257-2400-05-3-2-2
9
Sault Ste. Marie Greyhounds
68203395517223-3100-03-7-0-1
10
Erie Otters
68214024921207-2870-01-8-11
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Ottawa 67's
685110310747286-1710-09-1-05
2
Peterborough Petes
68352927433247-2070-04-5-11
3
Brantford
68333057130226-2510-04-5-1-5
4
Oshawa Generals
68263625824235-2900-02-8-0-1
5
Kingston Frontenacs
68273825725199-2600-03-7-01
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
North Bay Battalion
68481729947285-1830-010-0-010
2
Barrie Colts
68421769341284-2390-08-1-1-1
3
Sudbury Wolves
68312867131272-2600-06-3-12
4
Brampton
68313166828226-2580-03-7-0-4
5
Niagara IceDogs
68124783312199-3570-01-8-1-4
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
London Knights
68452129238269-2140-04-6-02
2
Guelph Storm
68352847529254-2800-06-4-02
3
Owen Sound Attack
68332867332248-2580-04-4-22
4
Kitchener Rangers
68332967233257-2400-05-3-2-2
5
Erie Otters
68214024921207-2870-01-8-11
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Windsor Spitfires
68441849444320-2650-06-4-0-1
2
Sarnia Sting
68411859139298-2240-08-1-11
3
Saginaw Spirit
68362737736244-2440-05-3-2-3
4
Flint Firebirds
68352847533291-2780-08-2-0-1
5
Sault Ste. Marie Greyhounds
68203395517223-3100-03-7-0-1

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

KRASMG
Tài 3.5
95‏%
3.7
91‏%
3.22
Tài 4.5
86‏%
3.7
81‏%
3.22
Tài 5.5
77‏%
3.7
79‏%
3.22
Tài 6.5
58‏%
3.7
65‏%
3.22
Tài 7.5
43‏%
3.7
53‏%
3.22
Tài 8.5
30‏%
3.7
37‏%
3.22
Xỉu 3.5
5‏%
3.7
9‏%
3.22
Xỉu 4.5
14‏%
3.7
19‏%
3.22
Xỉu 5.5
23‏%
3.7
21‏%
3.22
Xỉu 6.5
42‏%
3.7
35‏%
3.22
Xỉu 7.5
57‏%
3.7
47‏%
3.22
Xỉu 8.5
70‏%
3.7
63‏%
3.22