Bảng xếp hạng
Superliga, Vòng Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Dukes Klosterneuburg | 32 | 14 | 18 | 2396-2425 | -29 | 17 | BBTBT |
Giải Superliga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Dukes Klosterneuburg | 22 | 11 | 11 | 1651-1609 | 42 | 22 | BBTBT |
7 | ![]() ![]() UBSC Graz | 22 | 10 | 12 | 1715-1740 | -25 | 20 | TTTTT |
Superliga, Vòng Sơ Loại
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() UBSC Graz | 32 | 19 | 13 | 2569-2475 | 94 | 28 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của64





