Ngày thi đấu 17
|
22
Tháng 1,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
95
:
69
6
/ 11
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 11
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Superliga, Vòng Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Swans Gmunden
322752871-242045136
2
BC Viên
322752876-244243434
3
Oberwart Gunners
3219132540-243210823
4
Flyers Wels
3218142663-25679622
5
St. Pölten
3214182460-2578-11817
6
Dukes Klosterneuburg
3214182396-2425-2917
Giải Superliga
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
BC Viên
222022015-167234340
2
Swans Gmunden
221842026-164338336
3
Oberwart Gunners
221571802-166413830
4
Flyers Wels
221481865-173313228
5
St. Pölten
2211111620-1716-9622
6
Dukes Klosterneuburg
2211111651-16094222
7
UBSC Graz
2210121715-1740-2520
8
Traiskirchen Lions
229131753-1758-518
9
Kapfenberg
228141579-1686-10716
10
Furstenfeld
226161674-1792-11812
11
BBC Nord Dragonz
225171587-1955-36810
12
Vienna Timberwolves
225171515-1834-3196
Superliga, Vòng Sơ Loại
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
UBSC Graz
3219132569-24759428
2
Kapfenberg
3215172435-24241122
3
Traiskirchen Lions
3213192528-2546-1817
4
Vienna Timberwolves
3210222262-2600-33813
5
Furstenfeld
329232458-2646-18812
6
BBC Nord Dragonz
327252316-2819-5039

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

UBSC Graz
Dukes Klosterneuburg

Tài/Xỉu

GRZDKL
Tài 125.5
100‏%
79.46
95‏%
73.97
Tài 145.5
77‏%
79.46
62‏%
73.97
Tài 165.5
34‏%
79.46
18‏%
73.97
Tài 185.5
0‏%
79.46
0‏%
73.97
Tài 200.5
0‏%
79.46
0‏%
73.97
Tài 225.5
0‏%
79.46
0‏%
73.97
Xỉu 125.5
0‏%
79.46
5‏%
73.97
Xỉu 145.5
23‏%
79.46
38‏%
73.97
Xỉu 165.5
66‏%
79.46
82‏%
73.97
Xỉu 185.5
100‏%
79.46
100‏%
73.97
Xỉu 200.5
100‏%
79.46
100‏%
73.97
Xỉu 225.5
100‏%
79.46
100‏%
73.97