Ngày thi đấu 19
|
19
Tháng 2,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
50
:
78
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
201821692-134135138
2
Polkowice
201731739-130943037
3
Poznan
201281510-14426832
4
AZS UMCS Lublin
201281481-14008132
5
Arka Gdynia
201191501-133616531
6
Z. Sosnowiec
201191433-1467-3431
7
Skk Polonia Warszawa
2010101460-1499-3930
8
Ślęza Wrocław
209111527-14804729
9
Katarzynki Torun
206141480-1616-13626
10
MKS Pruszkow
202181246-1751-50522
11
25 Bydgoszcz
202181284-1712-42822

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

25 Bydgoszcz
Skk Polonia Warszawa

Những trận kế tiếp - 25 Bydgoszcz

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Skk Polonia Warszawa

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

BYDSKK
Tài 125.5
100‏%
64.2
91‏%
70.09
Tài 145.5
60‏%
64.2
57‏%
70.09
Tài 165.5
10‏%
64.2
9‏%
70.09
Tài 185.5
0‏%
64.2
0‏%
70.09
Tài 200.5
0‏%
64.2
0‏%
70.09
Tài 225.5
0‏%
64.2
0‏%
70.09
Xỉu 125.5
0‏%
64.2
9‏%
70.09
Xỉu 145.5
40‏%
64.2
43‏%
70.09
Xỉu 165.5
90‏%
64.2
91‏%
70.09
Xỉu 185.5
100‏%
64.2
100‏%
70.09
Xỉu 200.5
100‏%
64.2
100‏%
70.09
Xỉu 225.5
100‏%
64.2
100‏%
70.09