Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Skk Polonia Warszawa | 20 | 10 | 10 | 1460-1499 | -39 | 30 | TBTBT |
11 | ![]() ![]() 25 Bydgoszcz | 20 | 2 | 18 | 1284-1712 | -428 | 22 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Skk Polonia Warszawa | 20 | 10 | 10 | 1460-1499 | -39 | 30 | TBTBT |
11 | ![]() ![]() 25 Bydgoszcz | 20 | 2 | 18 | 1284-1712 | -428 | 22 | BTBBB |