Bảng xếp hạng|Giải LKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Žalgiris Kaunas | 33 | 28 | 5 | 2875-2406 | 469 | 1.195 | 0.848 | TTTTB |
6 | ![]() ![]() Jonava | 33 | 18 | 15 | 2654-2663 | -9 | 0.997 | 0.545 | BTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Žalgiris Kaunas | 33 | 28 | 5 | 2875-2406 | 469 | 1.195 | 0.848 | TTTTB |
6 | ![]() ![]() Jonava | 33 | 18 | 15 | 2654-2663 | -9 | 0.997 | 0.545 | BTTTB |