29
Tháng 1,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
76
:
80
1
/ 9
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 9
100
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LKL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Žalgiris Kaunas
332852875-24064691.1950.848
2
Rytas Vilnius
332763070-27313391.1240.818
3
BC Wolves
3323102851-25962551.0980.697
4
Panevezys
3323102834-26891451.0540.697
5
Utena
3318152859-285361.0020.545
6
Jonava
3318152654-2663-90.9970.545
7
N. Klaipeda
3316172652-2722-700.9740.485
8
Kedainiai
3314192860-2912-520.9820.424
9
Siauliai
3313202744-2852-1080.9620.394
10
Pasvalys
338252632-2963-3310.8880.242
11
Gargždai SC
336272501-2785-2840.8980.182
12
BC Prienai
334292613-2973-3600.8790.121

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

ZALJON
Tài 125.5
98‏%
86.64
100‏%
78.72
Tài 145.5
80‏%
86.64
79‏%
78.72
Tài 165.5
43‏%
86.64
37‏%
78.72
Tài 185.5
5‏%
86.64
2‏%
78.72
Tài 200.5
2‏%
86.64
0‏%
78.72
Tài 225.5
0‏%
86.64
0‏%
78.72
Xỉu 125.5
2‏%
86.64
0‏%
78.72
Xỉu 145.5
20‏%
86.64
21‏%
78.72
Xỉu 165.5
57‏%
86.64
63‏%
78.72
Xỉu 185.5
95‏%
86.64
98‏%
78.72
Xỉu 200.5
98‏%
86.64
100‏%
78.72
Xỉu 225.5
100‏%
86.64
100‏%
78.72