Bảng Xếp Hạng
NB I
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() OSE Lions | 26 | 9 | 17 | 1978-2173 | -195 | 0.91 | 0.346 | 35 | BTTTT |
12 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 26 | 7 | 19 | 2055-2145 | -90 | 0.958 | 0.269 | 33 | TTTTB |
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() OSE Lions | 10 | 9 | 1 | 865-746 | 119 | 1.16 | 0.9 | 23 | BTTTT |
3 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 10 | 7 | 3 | 844-804 | 40 | 1.05 | 0.7 | 20 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của21





