Ngày thi đấu 26
|
01
Tháng 4,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
85
:
63
14
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 14
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng Xếp Hạng

NB I
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Falco KC-Szombathely
262152292-19713211.1630.80847
2
Szolnoki Olaj KK
262062193-19302631.1360.76946
3
Alba Fehérvár
261882377-20982791.1330.69244
4
Zalakeramia ZTE KK
2616102196-20911051.050.61542
5
Sopron KC
2615112116-20031131.0560.57741
6
KTE Kecskeméti
2615111994-2038-440.9780.57741
7
BC Kormend
2615112149-2195-460.9790.57741
8
Debreceni EAC
2614122066-205791.0040.53840
9
Atomerőmű SE
2614122088-2074141.0070.53840
10
Kaposvári KK
2610162119-2231-1120.950.38536
11
OSE Lions
269171978-2173-1950.910.34635
12
SZTE-Szedeák
267192055-2145-900.9580.26933
13
Budapesti Honved SE
266201867-2108-2410.8860.23132
14
Hübner Nyíregyháza BS
262241930-2306-3760.8370.07728
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
OSE Lions
1091865-7461191.160.923
2
Atomerőmű SE
1055814-80951.0060.521
3
SZTE-Szedeák
1073844-804401.050.720
4
Kaposvári KK
1037811-845-340.960.318
5
Budapesti Honved SE
1046764-791-270.9660.416
6
Hübner Nyíregyháza BS
1028759-862-1030.8810.213

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SZTE-Szedeák
OSE Lions

Tài/Xỉu

SZEOSE
Tài 125.5
100‏%
79.92
100‏%
78.39
Tài 145.5
89‏%
79.92
72‏%
78.39
Tài 165.5
33‏%
79.92
31‏%
78.39
Tài 185.5
0‏%
79.92
3‏%
78.39
Tài 200.5
0‏%
79.92
3‏%
78.39
Tài 225.5
0‏%
79.92
0‏%
78.39
Xỉu 125.5
0‏%
79.92
0‏%
78.39
Xỉu 145.5
11‏%
79.92
28‏%
78.39
Xỉu 165.5
67‏%
79.92
69‏%
78.39
Xỉu 185.5
100‏%
79.92
97‏%
78.39
Xỉu 200.5
100‏%
79.92
97‏%
78.39
Xỉu 225.5
100‏%
79.92
100‏%
78.39