Ngày thi đấu 5
|
29
Tháng 10,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
63
:
86
9
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 12
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Premijer Liga
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Kk Cedevita Zagreb Junior
221841870-163423640
2
KK Cibona Zagreb
221841964-163832640
3
KK Zadar
221841888-164424440
4
KK Split
221841951-167527640
5
Sibenka
221391631-1622935
6
KK Dubrava Zagreb
2211111714-1747-3333
7
Dinamo Zagreb
228141770-1873-10330
8
KK Zabok
226161650-1823-17328
9
Kk Alkar Sinj
226161708-1883-17528
10
Kk Bosco Zagreb
226161712-2005-29328
11
KK Gorica
225171714-1875-16127
12
KK Škrljevo
225171691-1844-15327
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK Split
322662822-243938358
2
KK Zadar
322662757-236139658
3
KK Cibona Zagreb
322572817-243038757
4
Kk Cedevita Zagreb Junior
3222102656-249116554
5
Sibenka
3214182325-2456-13146
6
KK Dubrava Zagreb
3213192474-2616-14245
Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Dinamo Zagreb
3215172571-2631-6047
2
Kk Bosco Zagreb
3211212561-2846-28543
3
KK Škrljevo
3211212508-2645-13743
4
Kk Alkar Sinj
3210222581-2734-15342
5
KK Zabok
3210222495-2724-22942
6
KK Gorica
329232559-2753-19441

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kk Alkar Sinj
Sibenka

Tài/Xỉu

ALKSIB
Tài 125.5
100‏%
79.41
91‏%
72.38
Tài 145.5
94‏%
79.41
65‏%
72.38
Tài 165.5
34‏%
79.41
15‏%
72.38
Tài 185.5
6‏%
79.41
0‏%
72.38
Tài 200.5
3‏%
79.41
0‏%
72.38
Tài 225.5
0‏%
79.41
0‏%
72.38
Xỉu 125.5
0‏%
79.41
9‏%
72.38
Xỉu 145.5
6‏%
79.41
35‏%
72.38
Xỉu 165.5
66‏%
79.41
85‏%
72.38
Xỉu 185.5
94‏%
79.41
100‏%
72.38
Xỉu 200.5
97‏%
79.41
100‏%
72.38
Xỉu 225.5
100‏%
79.41
100‏%
72.38