Bảng xếp hạng
Premijer Liga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Sibenka | 22 | 13 | 9 | 1631-1622 | 9 | 35 | BBBTB |
9 | ![]() ![]() Kk Alkar Sinj | 22 | 6 | 16 | 1708-1883 | -175 | 28 | BBBTT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Sibenka | 32 | 14 | 18 | 2325-2456 | -131 | 46 | BBBTB |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kk Alkar Sinj | 32 | 10 | 22 | 2581-2734 | -153 | 42 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của35





