Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 32 | 17 | 15 | 2597-2527 | 70 | 1.028 | 0.531 | 49 | TBBTT |
15 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 32 | 7 | 25 | 2429-2830 | -401 | 0.858 | 0.219 | 39 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 32 | 17 | 15 | 2597-2527 | 70 | 1.028 | 0.531 | 49 | TBBTT |
15 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 32 | 7 | 25 | 2429-2830 | -401 | 0.858 | 0.219 | 39 | BBTBB |