07
Tháng 2,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
77
:
97
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải NBB

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Sesi Franca BC SP
323202896-24644321.175164
2
Flamengo RJ
322842707-22075001.2270.87560
3
São Paulo FC
3222102739-25481911.0750.68854
4
Minas Storm
3222102769-25242451.0970.68854
5
CA Paulistano SP
3221112508-23461621.0690.65653
6
EC Pinheiros
3220122600-24911091.0440.62552
7
Bauru Basket SP
3219132499-22752241.0980.59451
8
SC Corinthians Paulista
3217152597-2527701.0280.53149
9
Unifacisa
3216162486-2542-560.9780.548
10
Sao Jose
3215172599-2642-430.9840.46947
11
Caxias do Sul
3212202347-2448-1010.9590.37544
12
Pato Basquete
3210222491-2700-2090.9230.31342
13
EC Uniao Corinthians
3210222514-2638-1240.9530.31342
14
Fortaleza Basquete Cearense
329232360-2680-3200.8810.28141
15
Rio Claro Basquete SP
327252429-2830-4010.8580.21939
16
Brasília Basquete
327252486-2811-3250.8840.21939
17
Cerrado Basquete
325272602-2956-3540.880.15637

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

RCBCOP
Tài 125.5
97‏%
75.59
97‏%
80.41
Tài 145.5
84‏%
75.59
82‏%
80.41
Tài 165.5
56‏%
75.59
38‏%
80.41
Tài 185.5
6‏%
75.59
6‏%
80.41
Tài 200.5
0‏%
75.59
0‏%
80.41
Tài 225.5
0‏%
75.59
0‏%
80.41
Xỉu 125.5
3‏%
75.59
3‏%
80.41
Xỉu 145.5
16‏%
75.59
18‏%
80.41
Xỉu 165.5
44‏%
75.59
62‏%
80.41
Xỉu 185.5
94‏%
75.59
94‏%
80.41
Xỉu 200.5
100‏%
75.59
100‏%
80.41
Xỉu 225.5
100‏%
75.59
100‏%
80.41