Tổng quan
Kết thúc


Iowa Hawkeyes


Nebraska Cornhuskers
1
0
0
2
0
0
3
3
0
4
1
0
5
0
0
6
4
0
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
8
0
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Iowa Hawkeyes | 23 | 15 | 8 | 0.652 |
4 | ![]() ![]() Nebraska Cornhuskers | 24 | 15 | 9 | 0.625 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9



