Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Troy | 30 | 18 | 12 | 0.6 |
5 | ![]() ![]() Texas State | 30 | 17 | 13 | 0.567 |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Troy | 30 | 18 | 12 | 0.6 |
5 | ![]() ![]() Texas State | 30 | 17 | 13 | 0.567 |