06
Tháng 5,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
16
:
5
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Group Table

Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Maine Black Bears
241950.792
2
Umbc Retrievers
241680.667
3
Binghamton
2412120.5
3
Bryant
2412120.5
5
NJIT Highlanders
2411130.458
5
Umass Lowell River Hawks
2411130.458
7
University At Albany Great Danes
243210.125
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
East Carolina P.
241860.75
2
Houston Cougars
231760.739
3
Wichita St.
2313100.565
4
Ucf Knights
2412120.5
5
Cincinnati Bearcats
2410140.417
5
Memphis Tigers
2410140.417
7
Tulane Green Waves
248160.333
8
South Florida Bulls
247170.292
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Lipscomb Bisons
302370.767
2
Florida Gulf C. E.
3020100.667
2
Stetson Hatters
3020100.667
4
Jacksonville S. G.
3018120.6
5
Jacksonville D.
3017130.567
6
Liberty Flames
3016140.533
7
Austin Peay
3015150.5
7
Eastern Kentucky Colonels
3015150.5
9
Central Arkansas
3014160.467
9
Kennesaw S. Owls
3014160.467
11
North Florida Ospreys
3013170.433
12
Queens (NC) Royals
309210.3
13
Bellarmine Knights
308220.267
13
North Alabama Lions
308220.267
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
S. Josephs Hawks
241770.708
2
Davidson Wildcats
231580.652
3
Dayton Flyers
241590.625
3
Saint Louis
241590.625
5
Richmond Spiders
231490.609
6
George Mason Patr.
2313100.565
7
Rhode Island Rams
2413110.542
8
George Washington Revolutionaries
2311120.478
9
VCU Rams
2411130.458
10
Fordham Rams
247170.292
11
Umass Minutemen
246180.25
12
St. Bonaventure
245190.208
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Wake Forest DD
292270.759
2
Clemson
3020100.667
3
Virginia Cavaliers
3019110.633
4
Miami Hurricanes
3018120.6
5
Duke Blue Devils
2916130.552
6
Boston College E.
3016140.533
7
Tar Heels
2814140.5
8
Notre Dame F. Irish
3014160.467
9
NC State
2913160.448
10
Virginia Tech
2912170.414
11
Georgia Tech Y. J.
3012180.4
12
Louisville
3011190.367
13
Pittsburgh Panthers
2810180.357
14
Florida State S.
309210.3
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oklahoma St. Cowboys
251690.64
2
Texas Longhorns
241590.625
2
W. Virginia Mount.
241590.625
4
Kansas St.
2413110.542
4
TCU Horned Frogs
2413110.542
6
Texas Tech Red R.
2412120.5
7
Oklahoma
2511140.44
8
Kansas Jayhawks
248160.333
9
Baylor Bears
246180.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Connecticut
201550.75
2
Xavier Musketeers
211470.667
3
Seton Hall Pirates
211380.619
4
Georgetown
2010100.5
5
Creighton Bluejays
2110110.476
6
St. John's Red Storm
208120.4
7
Villanova Wildcats
207130.35
8
Butler Bulldogs
215160.238
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Campbell F. Camels
272250.815
2
S. Carolina Upst. S.
272160.778
3
Gardner Webb Runnin Bulldogs
2715120.556
3
Winthrop Eagles
2715120.556
5
Charleston S. Bucc.
2713140.481
6
High Point Panthers
2712150.444
6
Presbyterian
2712150.444
6
Unc Asheville Bulldogs
2712150.444
9
Longwood Lancers
2711160.407
10
Radford Highlanders
272250.074
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Maryland Terrapins
241770.708
2
Iowa Hawkeyes
231580.652
3
Hoosiers
251690.64
4
Nebraska Cornhuskers
241590.625
5
Rutgers Sc. Knights
2414100.583
6
Michigan State Spartans
2513120.52
6
Michigan Wolverines
2513120.52
8
Illinois
2412120.5
9
Purdue Boilermakers
2411130.458
10
Minnesota Golden G.
2410140.417
11
Ohio State Buckeyes
249150.375
12
Penn State Nittany Lions
248160.333
13
NW Wildcats
244200.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
UC San Diego
312290.71
2
Fullerton Titans
3020100.667
2
Northridge Matadors
3020100.667
4
UC Irvine Anteaters
3019110.633
5
Santa Barbara
3220120.625
6
Hawaii Rainbow Warriors
3018120.6
7
Long Beach State
3017130.567
8
Cal Poly
3211210.344
9
Bakersfield
309210.3
10
UC Davis Aggies
307230.233
11
UC Riverside Highlanders
315260.161
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Wilmington
282080.714
2
Elon
281990.679
3
Northeastern Huskies
3020100.667
4
Charleston Cougars
3018120.6
5
Delaware Blue
3017130.567
6
William And Mary
3015150.5
7
Stony Brook Seawolves
3014160.467
8
Hofstra Pride
2813150.464
9
North Carolina A&T
2811170.393
10
Towson
307230.233
11
Monmouth Hawks
286220.214
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Dallas Baptist P.
302550.833
2
UTSA
292180.724
3
Charlotte 49ers
2917120.586
4
Florida A.O.
3016140.533
4
Western Kentucky Hilltoppers
3016140.533
6
Louisiana Tech B.
3015150.5
7
Middle Tennessee State Blue Raiders
3014160.467
8
Rice
309210.3
9
FIU Panthers
308220.267
9
Uab Blazers
308220.267
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Wright State
302280.733
2
Oakland Golden Grizzlies
3018120.6
3
Northern Kentucky Norse
3017130.567
4
Youngstown State Penguins
2913160.448
5
Milwaukee Panthers
2911180.379
6
Purdue Fort Wayne
308220.267
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Fairfield Stags
221750.773
2
Rider Broncs
211470.667
3
Quinnipiac Bobcats
251690.64
4
Canisius
261690.635
5
Niagara Purple Eagles
2615100.596
6
Manhattan Jaspers
2413110.542
7
Marist Red Foxes
2410140.417
7
Mount St. Mary's
2410140.417
9
Iona Gaels
249150.375
10
Siena Saints
247170.292
11
St. Peter`s Peacocks
244200.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kent S. Golden Fl.
312560.806
2
Ball State Cardinals
3019110.633
2
C. Michigan Chipp.
3019110.633
4
Western Michigan B.
3118130.581
5
Ohio Bobcats
3015150.5
6
Toledo Rockets
3115160.484
7
E. Michigan Eagles
3415190.441
8
Miami Ohio Redhawks
3013170.433
9
Bowling Green
3113180.419
10
Akron Zips
3313200.394
11
N. Illinois Huskies
295240.172
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Hartford Hawks
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Indiana S. Sycamores
272430.889
2
Missouri
271890.667
3
Evansville Purple A.
2715120.556
3
S. Illinois Salukis
2715120.556
5
Murray State Racers
2714130.519
6
Uic Flames
2713140.481
7
Belmont Bruins
2710170.37
7
Illinois S. Redbirds
2710170.37
7
Valparaiso
2710170.37
10
Bradley Braves
276210.222
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
San Diego St.
2918110.621
1
San Jose State Spartans
2918110.621
3
Air Force Falcons
3017130.567
4
Fresno Bulldogs
3016140.533
5
New Mexico
3013170.433
6
Unlv Rebels
3012180.4
7
Nevada Wolf Pack
3010200.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
C. Connecticut B. D.
302550.833
2
Wagner Seahawks
302190.7
3
Fairleigh Dickinson Knights
3020100.667
4
Sacred Heart Pion.
3017130.567
5
Liu Sharks
3016140.533
6
Coppin State Eagles
3014160.467
6
Maryland Eastern Shore Hawks
3014160.467
6
Merrimack Warriors
3014160.467
9
Stonehill Skyhawks
3010200.333
10
Delaware State Hornets
308220.267
11
Norfolk St. Spartans
306240.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Stanford Cardinal
322480.75
2
Oregon St.
3119120.613
3
Washington Huskies
2917120.586
4
Usc Trojans
3117140.548
5
Arizona State
3016140.533
6
Oregon
3116150.516
7
UCLA Bruins
3013160.45
8
Arizona Wildcats
3113180.419
9
California Golden Bears
3213190.406
10
Washington State Cougars
2910190.345
11
Utah Utes
309200.317
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Army Black Knights
252140.84
2
Bucknell Bison
2514110.56
2
Navy Midshipmen
2514110.56
4
Lafayette Leopards
2510150.4
4
Lehigh Mountain Hawks
2510150.4
6
Holy Cross Crusaders
256190.24
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Arkansas
3020100.667
1
Florida Gators
3020100.667
3
LSU Tigers
2919100.655
4
Vanderbilt
3019110.633
5
Auburn Tigers
3017130.567
6
South Carolina Gamecocks
2916130.552
7
Alabama Crimson Tide
3016140.533
7
Kentucky Wildcats
3016140.533
7
Tennessee Volunteers
3016140.533
10
Texas A&M
3014160.467
11
Georgia
3011190.367
12
Missouri Tigers
3010200.333
13
Mississippi St.
3110210.323
14
Ole Miss Rebels
316250.194
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Samford Bulldogs
211560.714
2
Mercer
211380.619
3
Wofford Terriers
211290.571
4
East Tennessee St.
2110110.476
5
Vmi Keydets
209110.45
6
Greensboro Spartans
219120.429
7
Western Carolina C.
208120.4
8
The Citadel Bulldogs
217140.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Incarnate Word Cardinals
2515100.6
1
Nicholls Colonels
2515100.6
3
Lamar Cardinals
2514110.56
4
N. Orleans Privat.
2413110.542
5
McNeese St. Cowboys
2513120.52
6
Northwestern State Demons
2412120.5
7
Texas A&M
2512130.48
8
SE Louisiana Lions
239140.391
9
Houston Christian Huskies
247170.292
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Alabama State H.
322840.875
2
Bethune Cookman W.
292090.69
3
Grambling State Tigers
3926130.667
4
Southern Jaguars
3321120.636
5
Florida A&M
3522130.629
6
Texas S. Tigers
3018120.6
7
Jackson St.
3921180.538
8
Prairie View A&M
3516190.457
9
Mississippi Val. DD
4013270.325
10
Arkansas Pine Bluff
3411230.324
11
Alabama A&M
359260.257
12
Alcorn State Braves
395340.128
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oral Roberts GE
242310.958
2
N. Dakota St. Bison
231670.696
3
South Dakota St.
2413110.542
4
Omaha Mavericks
239140.391
5
Northern Colorado Bears
248160.333
5
Western Illinois Leathernecks
248160.333
7
St. Thomas (MN) Tommies
246180.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Coastal Carolina
302370.767
2
Southern Miss GE
302280.733
3
Ragin Cajuns
3018120.6
3
Troy
3018120.6
5
Texas State
3017130.567
6
Appalachian State Mountaineers
2916130.552
7
James Madison Dukes
2815130.536
8
Georgia Southern Eagles
3016140.533
8
Georgia State Panthers
3016140.533
10
Old Dominion M.
3015150.5
11
South Alabama
3011190.367
12
Arkansas S. R. Wol.
289190.321
13
Louisiana Monroe Warhawks
296230.207
14
Marshall Herd
305250.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Penn Quakers
211650.762
2
Harvard Crimson
211560.714
3
Princeton Tigers
211380.619
4
Columbia
2111100.524
5
Yale Bulldogs
2110110.476
6
Brown Bears
219120.429
7
Cornell Big Red
218130.381
8
Dartmouth Big Green
212190.095
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Loyola Marymount Lions
272160.778
2
Portland Pilots
2717100.63
2
San Diego
2717100.63
2
Santa Clara Broncos
2717100.63
5
Gonzaga Bulldogs
2714130.519
5
Saint Mary`s Gaels
2714130.519
7
Cougars
2713140.481
8
Pepperdine Waves
278190.296
8
San Francisco
278190.296
10
Pacific Tigers
276210.222
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Grand Canyon Lopes
292270.759
2
Sam Houston St.
302280.733
3
Utah Valley W.
2917120.586
4
Seattle Redhawks
3017130.567
5
UT Arlington
3117140.548
6
Abilene Chr. Wild.
3016140.533
7
UTRGV Vaqueros
2915140.517
8
California Baptist Lancers
3015150.5
9
Sacramento Hornets
3014160.467
10
Stephen F Austin Lumberjacks
3012180.4
11
Tarleton State Texans
2910190.345
12
New Mexico State Aggies
309210.3
13
Utah Tech
318230.258

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

TroyGEO
Tài 5.5
91‏%
7.03
100‏%
8.42
Tài 6.5
88‏%
7.03
97‏%
8.42
Tài 7.5
82‏%
7.03
87‏%
8.42
Tài 8.5
76‏%
7.03
87‏%
8.42
Tài 9.5
67‏%
7.03
81‏%
8.42
Tài 10.5
67‏%
7.03
77‏%
8.42
Xỉu 5.5
9‏%
7.03
0‏%
8.42
Xỉu 6.5
12‏%
7.03
3‏%
8.42
Xỉu 7.5
18‏%
7.03
13‏%
8.42
Xỉu 8.5
24‏%
7.03
13‏%
8.42
Xỉu 9.5
33‏%
7.03
19‏%
8.42
Xỉu 10.5
33‏%
7.03
23‏%
8.42