Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Ohio Bobcats | 30 | 15 | 15 | 0.5 |
9 | ![]() ![]() Bowling Green | 31 | 13 | 18 | 0.419 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Ohio Bobcats | 30 | 15 | 15 | 0.5 |
9 | ![]() ![]() Bowling Green | 31 | 13 | 18 | 0.419 |