Tổng quan
Kết thúc


Georgetown


Maryland Eastern Shore Hawks
1
1
1
2
0
2
3
2
0
4
0
0
5
5
0
6
0
0
7
5
0
8
-
-
9
-
-
R
13
3
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Georgetown | 20 | 10 | 10 | 0.5 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Maryland Eastern Shore Hawks | 30 | 14 | 16 | 0.467 |



