Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Louisville | 30 | 11 | 19 | 0.367 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Vanderbilt | 30 | 19 | 11 | 0.633 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Louisville | 30 | 11 | 19 | 0.367 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Vanderbilt | 30 | 19 | 11 | 0.633 |