Tổng quan
Kết thúc


Marist Red Foxes


Fairfield Stags
1
1
0
2
2
3
3
0
7
4
0
4
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
1
3
9
3
2
R
7
19
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fairfield Stags | 22 | 17 | 5 | 0.773 |
7 | ![]() ![]() Marist Red Foxes | 24 | 10 | 14 | 0.417 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10



