Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Marist Red Foxes | 15 | 11 | 4 | 0.733 |
6 | ![]() ![]() Niagara Purple Eagles | 12 | 6 | 6 | 0.5 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Marist Red Foxes | 15 | 11 | 4 | 0.733 |
6 | ![]() ![]() Niagara Purple Eagles | 12 | 6 | 6 | 0.5 |