Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Illinois | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Missouri Tigers | 30 | 10 | 20 | 0.333 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Illinois | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Missouri Tigers | 30 | 10 | 20 | 0.333 |