Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Illinois | 31 | 15 | 16 | 0.484 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Missouri Tigers | 30 | 3 | 27 | 0.1 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Illinois | 31 | 15 | 16 | 0.484 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Missouri Tigers | 30 | 3 | 27 | 0.1 |