01
Tháng 4,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
94
:
76
8
/ 8
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 8
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng

NBL
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Basket Brno
221751928-17671611.0910.773
2
Basketball Nymburk
221571928-17242041.1180.682
3
BK Děčín
221481779-1722571.0330.636
4
Usti nad Labem
221481882-1790921.0510.636
5
Pardubice
221391746-16071391.0860.591
6
BK Opava
2212101848-1777711.040.545
7
BC Kolin
2212101811-1799121.0070.545
8
NH Ostrava
2211111814-1842-280.9850.5
9
Prague
2210121747-1691561.0330.455
10
SK Slavia Prague
226161653-1808-1550.9140.273
11
Kralovsti Sokoli
224181518-1871-3530.8110.182
12
BK Olomoucko
224181741-1997-2560.8720.182
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Basketball Nymburk
36250113173-2858315
2
Basket Brno
36250113128-2918210
3
BK Děčín
36230132964-291252
4
Pardubice
36210152939-2744195
5
Usti nad Labem
36200163132-307458
6
BK Opava
36170193028-298642
7
NH Ostrava
36170192973-3091-118
8
BC Kolin
36160202985-3031-46
Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Prague
34220122875-2654221
2
SK Slavia Prague
34130212688-2856-168
3
BK Olomoucko
3480262755-3028-273
4
Kralovsti Sokoli
3450292498-2986-488

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

NH Ostrava
Basketball Nymburk

Tài/Xỉu

NHOBAS
Tài 125.5
98‏%
81.17
100‏%
87.04
Tài 145.5
88‏%
81.17
92‏%
87.04
Tài 165.5
63‏%
81.17
57‏%
87.04
Tài 185.5
5‏%
81.17
8‏%
87.04
Tài 200.5
2‏%
81.17
2‏%
87.04
Tài 225.5
0‏%
81.17
0‏%
87.04
Xỉu 125.5
2‏%
81.17
0‏%
87.04
Xỉu 145.5
12‏%
81.17
8‏%
87.04
Xỉu 165.5
37‏%
81.17
43‏%
87.04
Xỉu 185.5
95‏%
81.17
92‏%
87.04
Xỉu 200.5
98‏%
81.17
98‏%
87.04
Xỉu 225.5
100‏%
81.17
100‏%
87.04