Bảng xếp hạng
NBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 22 | 15 | 7 | 1928-1724 | 204 | 1.118 | 0.682 | TBTTB |
8 | ![]() ![]() NH Ostrava | 22 | 11 | 11 | 1814-1842 | -28 | 0.985 | 0.5 | BTBBT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 36 | 25 | 0 | 11 | 3173-2858 | 315 | TBTTB |
7 | ![]() ![]() NH Ostrava | 36 | 17 | 0 | 19 | 2973-3091 | -118 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của61





