Bảng xếp hạng|LUB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 24 | 14 | 10 | 2048-1916 | 132 | 38 | TBBTT |
10 | ![]() ![]() CA Peñarol | 24 | 14 | 10 | 1943-1917 | 26 | 33 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 24 | 14 | 10 | 2048-1916 | 132 | 38 | TBBTT |
10 | ![]() ![]() CA Peñarol | 24 | 14 | 10 | 1943-1917 | 26 | 33 | TTTBT |