Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 46 | 26 | 10 | 102 | 41 | 303-263 | 5-2 | 5-4-1 | -4 | TBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dallas | 82 | 52 | 21 | 9 | 113 | 48 | 298-234 | 4-2 | 8-2-0 | 2 | TTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 46 | 26 | 10 | 102 | 41 | 303-263 | 5-2 | 5-4-1 | -4 | TBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dallas | 82 | 52 | 21 | 9 | 113 | 48 | 298-234 | 4-2 | 8-2-0 | 2 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 235 | từ {năm}
DALTOR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





