Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Washington | 75 | 38 | 28 | 9 | 85 | 36 | 238-223 | 2-6 | 6-2-2 | 3 | BBTTT |
24 | ![]() ![]() Toronto | 75 | 32 | 30 | 13 | 77 | 31 | 235-264 | 1-4 | 5-3-2 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Toronto | 75 | 32 | 30 | 13 | 77 | 31 | 235-264 | 1-4 | 5-3-2 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Washington | 75 | 38 | 28 | 9 | 85 | 36 | 238-223 | 2-6 | 6-2-2 | 3 | BBTTT |
14 | ![]() ![]() Toronto | 75 | 32 | 30 | 13 | 77 | 31 | 235-264 | 1-4 | 5-3-2 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Washington | 75 | 38 | 28 | 9 | 85 | 36 | 238-223 | 2-6 | 6-2-2 | 3 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 169 | từ {năm}
TORWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





