Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 39 | 37 | 6 | 84 | 37 | 246-244 | 2-1 | 5-4-1 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dallas | 82 | 52 | 21 | 9 | 113 | 48 | 298-234 | 4-2 | 8-2-0 | 2 | TTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 39 | 37 | 6 | 84 | 37 | 246-244 | 2-1 | 5-4-1 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dallas | 82 | 52 | 21 | 9 | 113 | 48 | 298-234 | 4-2 | 8-2-0 | 2 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 149 | từ {năm}
DALBUF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





