Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 50 | 23 | 9 | 109 | 45 | 288-241 | 5-1 | 6-3-1 | -1 | TTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Dallas | 82 | 50 | 20 | 12 | 112 | 44 | 279-226 | 6-4 | 7-2-1 | 5 | TTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 50 | 23 | 9 | 109 | 45 | 288-241 | 5-1 | 6-3-1 | -1 | TTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Dallas | 82 | 50 | 20 | 12 | 112 | 44 | 279-226 | 6-4 | 7-2-1 | 5 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 149 | từ {năm}
DALBUF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





