Thống Kê Mùa Giải
CSMLEI
CSMLEI
18Số lần thắng7
52Bàn thắng29
29Số bàn thắng38
17Cả hai đội ghi bàn18
6Không ghi bàn13
16Số Trận Giữ Sạch Lưới10
Bảng xếp hạng|Giải Hạng Nhất
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Marítimo Madeira | 34 | 18 | 10 | 6 | 52 | 29 | 23 | 64 | TTTTH |
14 | ![]() ![]() Leixões SC | 34 | 7 | 16 | 11 | 29 | 38 | -9 | 37 | HBHHT |
Lần gặp gần nhất
1-5của14





