Ngày thi đấu 27
|
30
Tháng 3,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10932
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
67
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santa Clara Azores
342110348192973
2
Nacional
34218566353171
3
AVS Futebol SAD
342041050341664
4
Marítimo Madeira
341810652292364
5
Pacos de Ferreira
341410104235752
6
CD Tondela
34121394643349
7
SCU Torreense
34139124037348
8
S.L. Benfica B
34129134848045
9
C.D. Mafra
341111124042-244
10
F.C. Porto B
34128145151044
11
Académico de Viseu F.C.
3491693638-243
12
Leiria
34119144440442
13
FC Penafiel
34116173139-839
14
Leixões SC
34716112938-937
15
Oliveirense
34810163754-1734
16
CD Feirense
3487193149-1831
17
Vilaverdense
3484223059-2927
18
Belenenses
3468202859-3126

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Marítimo Madeira
Leixões SC
Các trận đấu gần nhất
CSMLEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

CSMLEI
Tài 0.5
85‏%
1.53
79‏%
0.85
Tài 1.5
68‏%
1.53
65‏%
0.85
Tài 2.5
47‏%
1.53
29‏%
0.85
Tài 3.5
24‏%
1.53
18‏%
0.85
Tài 4.5
9‏%
1.53
3‏%
0.85
Tài 5.5
3‏%
1.53
3‏%
0.85
Xỉu 0.5
15‏%
1.53
21‏%
0.85
Xỉu 1.5
32‏%
1.53
35‏%
0.85
Xỉu 2.5
53‏%
1.53
71‏%
0.85
Xỉu 3.5
76‏%
1.53
82‏%
0.85
Xỉu 4.5
91‏%
1.53
97‏%
0.85
Xỉu 5.5
97‏%
1.53
97‏%
0.85

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Marítimo Madeira
Leixões SC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Marítimo Madeira

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodrigues, Lucas
11
33120400.36
H
Euller
7
2880330.29
Platiny De Oliveira Rodriguez, Higor Inacio
99
3480430.24
M
Xadas
23
3350120.15
H
Borges, Rodrigo
24
1530100.20
M
Aguiar Gomes, Bernardo Martim
10
1420200.14

Các cầu thủ
-
Leixões SC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Paulinho
10
3240000.13
Amorim Santos, Adriano Luis
84
3440200.12
Ricardo Valente
91
1630000.19
M
Carvalho, Fabio Miguel Jesus
27
2730210.11
M
Ventura, Bruno
11
720000.29
Agostinho
88
1520100.13

Sân vận động - Estadio do Maritimo

Bàn Thắng Hiệp Một
18
45.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
55.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ107
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc174