Thống Kê Mùa Giải
Bảng xếp hạng
United League, Vòng Đấu Chính
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Uniks Kazan | 26 | 20 | 6 | 2219-1925 | 294 | 1.153 | 0.769 | 46 | TBBBT |
5 | ![]() ![]() BC Enisey Krasnoyarsk | 26 | 16 | 10 | 2188-2087 | 101 | 1.048 | 0.615 | 42 | TBTBT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Uniks Kazan | 36 | 26 | 10 | 3097-2752 | 345 | 1.125 | 0.722 | 62 | TBBBT |
6 | ![]() ![]() BC Enisey Krasnoyarsk | 36 | 19 | 17 | 3017-3013 | 4 | 1.001 | 0.528 | 55 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của42





