07
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
7000
2
/ 11
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 11
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

1
Thời gian hội ý
4
18
Số lần phạm lỗi
22
86
65
24
10
17
11
24
20
21
24
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
United League, Vòng Đấu Chính

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
Uniks Kazan
403373471-29615101.1720.82573
10
BC Avtodor Saratov
407332860-3432-5720.8330.17547

Sô trận đã đấu - 34 |  từ {năm}

UNI

AVS
Đã thắng
Đã thắng
32(94‏%)
2(6‏%)
Chiến thắng lớn nhất
3014
Total Points
2458
88,6
Số điểm trung bình
72,3