Bảng Xếp Hạng
Group A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SC East Bengal | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | HTT |
2 | Mohun Bagan | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 1 | 6 | 6 | TTB |
3 | Bangladesh Army FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7 | -5 | 2 | BHH |
4 | Punjab FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | -3 | 1 | BHB |
Group B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mumbai City | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 1 | 11 | 9 | TTT |
2 | Mohammedan SC | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 6 | BTT |
3 | Jamshedpur FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 11 | -10 | 3 | BTB |
4 | Indian Navy | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | BBB |
Group C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Gokulam Kerala FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | TTB |
2 | Bengaluru FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | HHT |
3 | Kerala Blasters FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 4 | BHT |
4 | Indian Air Force | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 | BHB |
Group D
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Goa | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 7 | THT |
2 | NorthEast United FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 7 | THT |
3 | Shillong Lajong | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 11 | -9 | 3 | BBT |
4 | Downtown Heroes | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | BBB |
Group E
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Chennaiyin FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 | TTT |
2 | Hyderabad FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | HBT |
3 | Delhi FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | HHB |
4 | Nepal Army Club | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 | HBB |
Group F
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Army Red | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | TTH |
2 | Rajasthan United | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | TBH |
3 | Bodoland FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | BBT |
3 | Odisha FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | BTB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Hyderabad FC
Các trận đấu gần nhất- Chennaiyin FC
Những trận kế tiếp - Hyderabad FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Chennaiyin FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SCD | CHE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.00 1W | 2.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| SCD | CHE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.67 | 100% 2.25 |
| Tài 1.5 | 100% 1.67 | 100% 2.25 |
| Tài 2.5 | 67% 1.67 | 100% 2.25 |
| Tài 3.5 | 33% 1.67 | 50% 2.25 |
| Tài 4.5 | 0% 1.67 | 25% 2.25 |
| Tài 5.5 | 0% 1.67 | 0% 2.25 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.67 | 0% 2.25 |
| Xỉu 1.5 | 0% 1.67 | 0% 2.25 |
| Xỉu 2.5 | 33% 1.67 | 0% 2.25 |
| Xỉu 3.5 | 67% 1.67 | 50% 2.25 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1.67 | 75% 2.25 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.67 | 100% 2.25 |

