Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 30 | 16 | 14 | 2347-2382 | -35 | 46 | BBTTT |
12 | ![]() ![]() Twarde Pierniki Toruń | 30 | 13 | 17 | 2428-2520 | -92 | 43 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 30 | 16 | 14 | 2347-2382 | -35 | 46 | BBTTT |
12 | ![]() ![]() Twarde Pierniki Toruń | 30 | 13 | 17 | 2428-2520 | -92 | 43 | BBBTB |