Ngày thi đấu 18
|
18
Tháng 1,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
78
:
56
5
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 16
100
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Anwil Wloclawek
302372585-231227353
2
Trefl Sopot
302192570-238518551
3
Stal Ostrow Wielkopolski
3019112641-241722449
4
Wilki Morskie Szczecin
3019112701-253416749
5
Legia Warsaw
3019112587-247311449
6
Śląsk Wrocław
3017132393-2469-7647
7
MKS Dąbrowa Górnicza
3016142887-275513246
8
Spójnia Stargard
3016142453-233312046
9
MKS Start Lublin
3016142720-27071346
10
Dziki Warszawa
3016142347-2382-3546
11
Czarni Slupsk
3014162332-2395-6344
12
Twarde Pierniki Toruń
3013172428-2520-9243
13
Arka Gdynia
309212452-2753-30139
14
GTK Gliwice
309212577-2729-15239
15
Basket Zielona Gora
308222468-2737-26938
16
Sokol Lancut
305252413-2653-24035

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Dziki Warszawa
Twarde Pierniki Toruń

Tài/Xỉu

DZWTPT
Tài 125.5
90‏%
77.33
100‏%
80.6
Tài 145.5
70‏%
77.33
93‏%
80.6
Tài 165.5
23‏%
77.33
40‏%
80.6
Tài 185.5
10‏%
77.33
13‏%
80.6
Tài 200.5
0‏%
77.33
0‏%
80.6
Tài 225.5
0‏%
77.33
0‏%
80.6
Xỉu 125.5
10‏%
77.33
0‏%
80.6
Xỉu 145.5
30‏%
77.33
7‏%
80.6
Xỉu 165.5
77‏%
77.33
60‏%
80.6
Xỉu 185.5
90‏%
77.33
87‏%
80.6
Xỉu 200.5
100‏%
77.33
100‏%
80.6
Xỉu 225.5
100‏%
77.33
100‏%
80.6