Ngày thi đấu 1
|
07
Tháng 10,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
87
:
74
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Elite League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Panionios
302282344-205528952
2
Eleftheroupoli
3019112273-22442949
3
AONS Milon
3019112427-224718049
4
Ne Megaridos
3019112296-22217549
5
Iraklis 2022
3019112273-215312049
6
Asa Koroivos
3016142353-23044946
7
AGE CHALKIDAS
3016142315-22932246
8
AE Doxa Lefkadas
3014162211-2285-7444
9
AS Papagou
3014162308-2339-3144
10
AO Mykonoy
3014162304-2388-8444
11
Esperos Lamias
3013172262-2320-5843
12
Paneruthraikos
3013172210-2220-1043
13
Aias Euosmou
3011192200-2332-13241
14
AE Psuchikou
3011192119-2217-9841
15
Amintas
3010202234-2352-11840
16
Charilaos Trikoupis
3010202233-2392-15940

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

AO Mykonoy
Iraklis 2022

Tài/Xỉu

MYKIRA
Tài 125.5
97‏%
75.74
97‏%
75.17
Tài 145.5
77‏%
75.74
44‏%
75.17
Tài 165.5
26‏%
75.74
8‏%
75.17
Tài 185.5
0‏%
75.74
0‏%
75.17
Tài 200.5
0‏%
75.74
0‏%
75.17
Tài 225.5
0‏%
75.74
0‏%
75.17
Xỉu 125.5
3‏%
75.74
3‏%
75.17
Xỉu 145.5
23‏%
75.74
56‏%
75.17
Xỉu 165.5
74‏%
75.74
92‏%
75.17
Xỉu 185.5
100‏%
75.74
100‏%
75.17
Xỉu 200.5
100‏%
75.74
100‏%
75.17
Xỉu 225.5
100‏%
75.74
100‏%
75.17