Bảng xếp hạng|Elite League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Iraklis 2022 | 30 | 19 | 11 | 2273-2153 | 120 | 49 | BTTBT |
10 | ![]() ![]() AO Mykonoy | 30 | 14 | 16 | 2304-2388 | -84 | 44 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Iraklis 2022 | 30 | 19 | 11 | 2273-2153 | 120 | 49 | BTTBT |
10 | ![]() ![]() AO Mykonoy | 30 | 14 | 16 | 2304-2388 | -84 | 44 | BTBBB |