Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Sloboda | 30 | 17 | 13 | 2600-2484 | 116 | 47 | BTTBT |
7 | ![]() ![]() SPD Radnicki Kragujevac | 30 | 16 | 14 | 2373-2398 | -25 | 46 | BBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Sloboda | 30 | 17 | 13 | 2600-2484 | 116 | 47 | BTTBT |
7 | ![]() ![]() SPD Radnicki Kragujevac | 30 | 16 | 14 | 2373-2398 | -25 | 46 | BBTBT |