Ngày thi đấu 19
|
27
Tháng 1,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
74
:
79
9
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 16
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng rổ KLS

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Vojvodina
302642581-232525656
2
Spartak Subotica
302462644-226338154
3
Kk Zlatibor
302372594-247212253
4
Vrsac
302282711-251719452
5
Sloboda
3017132600-248411647
6
KK Sombor
3016142617-25615646
7
SPD Radnicki Kragujevac
3016142373-2398-2546
8
Kk Cacak 94
3016142436-231112546
9
Kk Dynamic
3013172409-2448-3943
10
Kk Metalac
3012182560-2679-11942
11
OKK Beograd
3012182610-2735-12542
12
Sloga Kraljevo
3011192449-2545-9641
13
Zemun
3010202434-2541-10740
14
Kk Tamis
3010202391-2567-17640
15
Okk Novi Pazar
307232408-2647-23937
16
Zdravlje Leskovac
305252433-2757-32435

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SPD Radnicki Kragujevac
Sloboda

Tài/Xỉu

SPDSLO
Tài 125.5
100‏%
78.77
100‏%
85.77
Tài 145.5
87‏%
78.77
100‏%
85.77
Tài 165.5
33‏%
78.77
57‏%
85.77
Tài 185.5
3‏%
78.77
7‏%
85.77
Tài 200.5
0‏%
78.77
0‏%
85.77
Tài 225.5
0‏%
78.77
0‏%
85.77
Xỉu 125.5
0‏%
78.77
0‏%
85.77
Xỉu 145.5
13‏%
78.77
0‏%
85.77
Xỉu 165.5
67‏%
78.77
43‏%
85.77
Xỉu 185.5
97‏%
78.77
93‏%
85.77
Xỉu 200.5
100‏%
78.77
100‏%
85.77
Xỉu 225.5
100‏%
78.77
100‏%
85.77