Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() SPD Radnicki Kragujevac | 30 | 16 | 14 | 2373-2398 | -25 | 46 | BBTBT |
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 13 | 17 | 2409-2448 | -39 | 43 | TBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() SPD Radnicki Kragujevac | 30 | 16 | 14 | 2373-2398 | -25 | 46 | BBTBT |
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 13 | 17 | 2409-2448 | -39 | 43 | TBBTB |