Ngày thi đấu 29
|
06
Tháng 4,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
85
:
76
12
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 16
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng rổ KLS

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Vojvodina
302642581-232525656
2
Spartak Subotica
302462644-226338154
3
Kk Zlatibor
302372594-247212253
4
Vrsac
302282711-251719452
5
Sloboda
3017132600-248411647
6
KK Sombor
3016142617-25615646
7
SPD Radnicki Kragujevac
3016142373-2398-2546
8
Kk Cacak 94
3016142436-231112546
9
Kk Dynamic
3013172409-2448-3943
10
Kk Metalac
3012182560-2679-11942
11
OKK Beograd
3012182610-2735-12542
12
Sloga Kraljevo
3011192449-2545-9641
13
Zemun
3010202434-2541-10740
14
Kk Tamis
3010202391-2567-17640
15
Okk Novi Pazar
307232408-2647-23937
16
Zdravlje Leskovac
305252433-2757-32435

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kk Dynamic
SPD Radnicki Kragujevac

Những trận kế tiếp - Kk Dynamic

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - SPD Radnicki Kragujevac

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

DYNSPD
Tài 125.5
97‏%
79.67
100‏%
78.77
Tài 145.5
80‏%
79.67
87‏%
78.77
Tài 165.5
37‏%
79.67
33‏%
78.77
Tài 185.5
7‏%
79.67
3‏%
78.77
Tài 200.5
0‏%
79.67
0‏%
78.77
Tài 225.5
0‏%
79.67
0‏%
78.77
Xỉu 125.5
3‏%
79.67
0‏%
78.77
Xỉu 145.5
20‏%
79.67
13‏%
78.77
Xỉu 165.5
63‏%
79.67
67‏%
78.77
Xỉu 185.5
93‏%
79.67
97‏%
78.77
Xỉu 200.5
100‏%
79.67
100‏%
78.77
Xỉu 225.5
100‏%
79.67
100‏%
78.77