Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Helios | 27 | 21 | 6 | 2340-2097 | 243 | 48 | TTTTB |
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 9 | 18 | 1952-2084 | -132 | 36 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Helios | 27 | 21 | 6 | 2340-2097 | 243 | 48 | TTTTB |
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 9 | 18 | 1952-2084 | -132 | 36 | BBBTB |