Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
5
26
Số lần phạm lỗi
27
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Helios | 25 | 13 | 12 | 2094-2088 | 6 | 38 | TBBBB |
6 | ![]() ![]() KK Šentjur | 25 | 9 | 16 | 1920-2097 | -177 | 34 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 54 | từ {năm}
HELSEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của54





