Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 15 | 12 | 2181-2133 | 48 | 42 | BBBBT |
10 | ![]() ![]() Polzela | 27 | 9 | 18 | 2145-2306 | -161 | 36 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 15 | 12 | 2181-2133 | 48 | 42 | BBBBT |
10 | ![]() ![]() Polzela | 27 | 9 | 18 | 2145-2306 | -161 | 36 | TBTTB |